Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
A: 下個月就要畢業了,你找到工作了嗎? B: 還沒,我問了好幾家公司都說沒有職缺,真傷腦筋! A: 別急,你先把履歷放到人力銀行網站上試試看。 B: 我放了,但到目前為止還是一無所獲。 ...more
A : 我的狗生了八隻小狗。 B : 可以送給我一隻嗎? Từ vựng mở rộng: 1. 毛小孩 2. 寵物 3. 養寵物 ...more
A : 聽說中國和台灣用的漢字不一樣,是嗎? B : 沒錯。 1. 簡體字 2. 繁體字 3. 寫字 ...more
1. 一帆風順 2. 一心一意 3. 萬眾一心 ...more
A: 聽說你是學校射箭隊的隊員,箭術還很厲害? B: 稱不上厲害,隊裡的成員每個人都很了不起。 A: 你太謙虛了!我們運動中心有一個射箭教練的職缺,有興趣嗎? B: 真的嗎?我正好想找一份兼職,明天就寄履歷給您! ...more