Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
我的媽媽留著一頭烏黑亮麗的長髮 她有一雙水汪汪的大眼睛 我的奶奶滿臉皺紋,但身體很硬朗 ...more
外貌的描寫: 矮; 高; 胖 ; 瘦 ; 娃娃臉 ; 瓜子臉; 單眼皮; 雙眼皮 ...more
A: 醫生說你運氣好,只是輕微骨折,身體沒什麼大礙。 B: 我也覺得自己命大,被撞的當下還以為自己要離開人世了! A: 都跟你講了幾百遍了,騎車要小心看路,怎麼就不聽呢? B: 這次可不是我不小心,我哪知道他會突然從旁邊的小巷子衝出來呀! ...more
A: 小光,我和小明出車禍了,救護車剛把他送去醫院了。 B: 你先不要緊張。你自己有沒有受傷?小明送往哪家醫院? A: 我沒事,只是擦傷,他被送去和平醫院了。 B: 好,我馬上過去,在醫院會面吧! ...more
1. 地震發生時,不要驚慌,保持冷靜。 2. 最重要的是保護頭部、頸部,避免受傷。 3. 應立即採「趴下、掩護、穩住」的動作,躲在桌下或是牆角。 4. 要小心家具、電器、燈具、書櫃或貨架等。 5. 離開教學大樓,聚集在一個安全且地板沒有裂縫的地方。 6. 檢查附近家人、 ...more