Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
A: 我朋友本來想來台灣看金針花,但可惜行程改到十月初了。 B: 十月初是觀賞向日葵花海的好時機。 A: 離台北遠嗎?我們的時間只足夠在北部旅遊。 B: 在桃園而已,如果一大早出發的話,還可以當天來回呢! ...more
A: 據說台灣一年四季都有美麗的花可以欣賞,除了櫻花還有什麼呀? B: 還有海芋花或油桐花啊!不過我個人比較喜歡看金針花海。 A: 金針花海?聽起來好浪漫啊,什麼時候開始呢? B: 要等到八月左右,不過這個季節先去看繡球花也不錯哦! ...more
1. 火災發生時,要保持冷靜,立即通知周圍人員及撥打119報案。 2. 進入公共場所應先留意避難路線,確定避難出口位置。 3. 緊急出入口前請勿堆放雜物,妨礙人員逃生。 4. 不要為了收拾財物而延誤逃生時間。 5. 不可搭乘電梯逃生、不可躲在浴室。 6. 遇到火場濃煙時 ...more
1. 保護環境,人人有責 2. 向塑膠袋說不 3. 珍惜資源 永續利用 4. 消除污染,疾病不染 5. 提高環境意識 保護美好家園 6. 健康的人生來自於清潔的水源 7. 發展經濟不能以犧牲環境為代價 8. 藍天保衛戰我是行動者(2019年主題 - Beat ...more
A: 我終於可以去看新海誠的展覽了,好期待啊! B: 台北場不是已經結束了嗎? A: 但接下來還有高雄場呀!我過幾天要去高雄出差,順便去看展覽。 B: 你這是假公濟私嘛!不過,還是祝你玩得開心喲! ...more