:::
Tiếng Hoa thật thú vị (RtiFM) - 毛小孩

Tiếng Hoa thật thú vị (RtiFM) - 毛小孩

A : 我的狗生了八隻小狗。 B : 可以送給我一隻嗎? Từ vựng mở rộng: 1. 毛小孩     2. 寵物     3. 養寵物 ...more

Tập trướcTiếng Hoa thật thú vị (RtiFM) - 漢字