Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
A : 你對街頭塗鴉有甚麼看法? B : 有些作品確實不錯。 Từ vựng mở rộng: 1. 藝術 2. 創作 3. 繪畫 4. 新潮 ...more
A : 台灣選手在某些運動項目表現傑出。 B : 也常常在國際競賽中獲得獎牌。 Từ vựng mở rộng: 1. 射箭 2. 舉重 3. 跆拳道 ...more
A : 在台灣買東西還可以討價還價嗎? B : 也許在一些傳統市場還可以。 Từ vựng mở rộng: 1. 便宜 2. 貴 3. 殺價 ...more
A : 聽說這塊地要開發成一個購物中心。 B : 這裡的人口一直在增加,確實需要。 Từ vựng mở rộng: 1. 方便 2. 鬧區 3.市中心 ...more
A : 你覺得我們住飯店好,還是住民宿好? B : 飯店好了,民宿好像風險比較大。 Từ vựng mở rộng: 1. 訂房 2. 單人床 3. 雙人床 ...more