Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
A : 下星期又有寒流要來。 B : 那我們可以去洗溫泉吃薑母鴨啦! 氣溫 溫度 上升 下降 ...more
A : 我們在募款幫助地震災民。 B : 你們代表哪個慈善團體呢? 捐款 非政府組織 民間團體 ...more
A : 這幾年氣溫不斷上升。 B : 感覺上夏天變得特別熱。 冷氣 電扇 扇子 ...more
A : 奇怪!我為什麼都搜尋不到? B : 你會不會弄錯網址了? 打字 鍵入 鍵盤 ...more
A : 這是新推出的定期票嗎? B : 對。好用又划算! Từ vựng mở rộng: 1. 票價 2. 月票 3. 公共運輸 ...more