Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
A : 這是新推出的定期票嗎? B : 對。好用又划算! Từ vựng: 1. 票價 2. 月票 3. 公共運輸 ...more
A : 請問,我們公司通常哪一天發薪水? B : 每個月五號直接存入戶頭。 Từ vựng mở rộng: 1. 領薪水 2. 月薪 3. 時薪 ...more
A : 那本書非常好看,你一定要看。 B : 明天我去圖書館借借看。 Từ vựng mở rộng: 1. 小說 2. 故事書 3. 雜誌 ...more
A : 我不太會作菜,也不喜歡作。 B : 所以你都在外面吃嗎? Từ vựng mở rộng: 1. 煮飯 2. 泡麵 3. 自助餐 ...more
A : 台灣網路預約叫車很普遍嗎? B : 是啊!女性顧客特別喜愛。 Từ vựng mở rộng: 1. 計程車 2. 安全 3. 司機 ...more