Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp các bạn nghe đài tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp các bạn nghe đài tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
A : 1950年代歐美、日本成衣產業為了降低成本,外移到台灣。 B : 1960年代,人造纖維逐步取代棉布。 A : 台灣的紡織業一直在全球佔有關鍵地位。 B : 尤其在運動服裝及機能性衣服方面。 ...more
A : 早上我陪老闆去看台北國際自行車展。 B : 聽說今年的規模比前幾年還要大。 A : 一共有1,100家廠商參展。設有3,300個攤位。 B : 預計會有8000名國外買家來看展。 ...more
A : 你注意到沒?「油管」上,視頻最後都會說甚麼? B : 「如果喜歡這個視頻,請按『讚』、訂閱並轉發。」 A :「讚」的代表圖形是一隻豎起的大拇指。 B : 「訂閱」的符號是小鈴鐺。 ...more
A : 國際制裁是以抵制行動,企圖迫使對方讓步。 B : 最常見的是經濟制裁。 A : 比方限制商品進口或是增加關稅。 B : 川普(特朗普)時期的中美貿易戰就是這一類。 ...more
A : 拜網際網路之賜,很多職業都可以遠距工作。 B : 疫情的關係,這種現象變得更普遍。 A : 甚至產生了所謂的「數位遊民」。 B : 他們四處旅行,只靠網路和顧客聯絡。 ...more