Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp các bạn nghe đài tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp các bạn nghe đài tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
A : 我爺爺看到喜歡的古董就會買。 B : 古董不是都很貴嗎? A : 其實,太貴的他也下不了手。 B : 就算不貴,等到你繼承時,可能就變成無價之寶啦! ...more
A : 我媽說,如果我要把她送到養老院,她會死給我看 B : 那你怎麼回答她? A : 我說:「你這是情緒勒索!」 B : 她想藉由恐嚇你,來讓你多多關心她 ...more
A : 近年來發生軍事衝突的可能性增高。 B : 很多國家紛紛增加了國防預算。 R A : 台灣2023年國防預算約占國內生產毛額(GDP)的百分之2.4。 B : 較2022年成長百分之13.9。 ...more
A : 這場演唱會的票很搶手,看來黃牛票又要大賣了。 B : 黃牛票是甚麼? A : 刻意買來轉賣,賺價差的票。 L B : 聽說有些黃牛票比票面價貴好幾倍。 ...more
A : 很多人每天上網看視頻。 B : 社交平台的短片市場很競爭。 A : 「油管」看到抖音短視頻那麼受歡迎,自己也新增了短片功能。 B : 而抖音卻持續調高視頻的長度上限。 ...more