Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp các bạn nghe đài tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp các bạn nghe đài tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
A : 台灣有將近16萬個中小企業。 B : 占全國所有企業大約98%。 A : 總共雇用超過920萬人。 B : 也就是說,八成以上的就業人口是在中小企業工作。 ...more
A : 在台灣的移工主要來自哪些國家? B : 東南亞最多,像是印尼、越南、菲律賓、泰國。 A : 他們大部分從事甚麼工作? B : 有的在工廠,有的在工地,也有人當漁工。女性大多是看護。 ...more
A : 聽說你常常游泳。你都去哪兒游? B : 我都是去市立游泳池。 A : 那裏會不會很擠? B : 周末和假日人比較多,上班時間根本沒甚麼人。 ...more
A : 我不明白,為什麼很多人喜歡釣魚? B : 是想要有免費的魚可以吃? A : 不是。有人甚至還會把釣到的魚放回去呢! B : 難道只是為了紓壓嗎? ...more
A : 我想賣掉一部舊腳踏車。 B : 可以放在網路上的二手交易平台看看。 A : 要付多少錢給平台呢? B : 不同的平台有不同的「成交手續費」。 ...more