Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
各位旅客您好,本車次111號經由山線開往高雄的自強號列車, 本列車沿途停靠,台北、板橋、樹林、桃園、中壢、新竹、台中、 彰化、嘉義、台南、高雄。敬祝您旅途愉快 ! 各位旅客,桃園站快到了。 右側開門, 下車時請您注意月台與車箱間的縫隙。 往深澳線的旅客,請在瑞芳站下車。 ...more
A: 您好,我要買下一班去宜蘭的火車票。 B: 目前已經沒有對號座的票了,站票可以嗎? A: 可以,請問多少錢? B: 218元。在4B月台上車喔! ...more
A: 我現在來不及去火車站買票了,該怎麼辦呢? B: 用網路訂票系統啊!可以購票,也可以退票。 A: 那我要怎麼取票啊? B: 火車站售票窗口或便利商店都能取票。 ...more
A: 請問房租裡面有包含其他費用嗎? B: 只包含管理費。水電費和網路費都要自己繳。 A: 那停車費呢? B: 沒有停車費,如果有也是自己繳。 ...more
A: 我和同學分租電梯大樓裡的公寓,但還是有自己的房間。 B: 那共用空間有哪些? A: 有客廳、廚房和陽台,大家每週輪流打掃。 B: 聽起來很不錯呢! ...more