Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp các bạn nghe đài tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
Giảng dạy các câu nói thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, học thêm các từ vựng mở rộng và các câu ứng dụng, giúp các bạn nghe đài tăng thêm sự thích thú trong việc học tập tiếng Hoa.
A : 外國旅客在台灣境內買東西也可以退稅。 B : 不過只有在免稅店內購物才可以。 A : 旅客購物時要出示護照。 B : 而且他在台灣停留的時間不能超過183天。 ...more
A : 我在火車上看到一位男乘客偷摸一位女生屁股。 B : 有人過去幫忙解圍嗎? A : 一位中年女子指著他,大喊「色狼!」 B : 哇!好神勇喔! ...more
A : 你覺得實習對你有幫助嗎? B : 老實說,比我期待的少,有點失望。 A : 有些人說實習是變相的剝削,你覺得呢? B : 如果真能學到經驗,就不會覺得。 ...more
A : 請問訂了票之後,可以退票嗎? B : 最晚要在開演的兩天前退票。 A : 那會全額退款嗎? B : 只能退九成,除非有不可抗力才會全退。 ...more
A : 外送的糾紛真是五花八門。 B : 東西在路上打翻了、貨沒送到、吃了拉肚子、扣錯錢. A : 有時候是客人自己點錯餐或報錯地址。 B : 只要不是惡意的,其實這些糾紛都好解決。 ...more