1. 起床 : Thức dậy
2. 吃早餐 : Ăn sáng
3. 工作 : Làm việc
4. 購物 : Mua sắm
5. 運動 : Tập thể dục
6. 滑手機 : Lướt di động
7. 看電視 : Xem tivi
8. 看書 : Đọc sách
9. 聽音樂 : Nghe nhạc
10. 聽廣播 : Nghe radio
1. 起床 : Thức dậy
2. 吃早餐 : Ăn sáng
3. 工作 : Làm việc
4. 購物 : Mua sắm
5. 運動 : Tập thể dục
6. 滑手機 : Lướt di động
7. 看電視 : Xem tivi
8. 看書 : Đọc sách
9. 聽音樂 : Nghe nhạc
10. 聽廣播 : Nghe radio