:::
Tiếng Hoa thật thú vị (RtiFM) - 生活習慣

Tiếng Hoa thật thú vị (RtiFM) - 生活習慣

1. 起床 : Thức dậy 2. 吃早餐 : Ăn sáng 3. 工作 : Làm việc 4. 購物 : Mua sắm 5. 運動 : Tập thể dục 6. 滑手機 : Lướt di động 7. 看電視 : Xem ...more

Tập trướcTiếng Hoa thật thú vị (RtiFM) - 打招呼常用句子