1. 太 感 謝 你 了!
Thật cám ơn bạn quá!
2. 謝 謝 你 的 邀 請
Cám ơn lời mời của bạn.
3. 謝 謝 你 的 幫 忙
Cám ơn sự giúp đỡ của bạn
4. 謝 謝 你 的 關 照
Cám ơn sự chăm sóc của bạn
5. 謝 謝 你 的 關 心
Cám ơn sự quan tâm của bạn
6. 謝 謝 你 的 好 意
Cám ơn lòng tốt của bạn
7. 你 辛 苦 了!
Vất vả cho bạn quá!
Xin mời bấm nút play để nghe thêm nhiều nội dung khác nữa nha.



Rti Radio Taiwan International
Rti Radio Taiwan International 


