1. 太 感 謝 你 了! Thật cám ơn bạn quá! 2. 謝 謝 你 的 邀 請 Cám ơn lời mời của bạn. 3. 謝 謝 你 的 幫 忙 Cám ơn sự giúp đỡ ...more