Từ vựng về triệu chứng cảm lạnh: 症狀; 感冒; 發燒 ; 肌肉酸痛; 頭痛 ; 喉嚨痛; 鼻塞 ; 流鼻涕 ; 咳嗽; Đối thoại: A : 醫生,我人不舒服 B:你哪裡不舒服? A:我全身發冷 B:來, ...more