close
Rti Tiếng ViệtTải App RTI ngay
Mở
:::

Học tiếng Hoa - 停車 - 2025-04-22

  • 22 April, 2025
Học tiếng Hoa (Th.Ba) (b)

A : 我只是去買個便當,車子就被拖走了。
B : 運氣也太差了吧!

Từ vựng mở rộng:

1. 暫停    2. 亂停    3. 停車位

Phát thanh viên

Phản hồi liên quan