close
Rti Tiếng ViệtTải App RTI ngay
Mở
:::

Học tiếng Hoa - 感冒 - 2025-04-08

  • 08 April, 2025
Học tiếng Hoa (Th.Ba) (b)

A : 我覺得不太舒服,好像感冒了。
B : 要不要去給醫生看一下?

Từ vựng mở rộng:

1. 發燒     2. 咳嗽     3. 流鼻水

Phát thanh viên

Phản hồi liên quan