close
Rti Tiếng ViệtTải App RTI ngay
Mở
:::

Học tiếng Hoa - 感冒 - 2024-09-10

  • 10 September, 2024
Học tiếng Hoa (Th.Ba) (b)

A : 我覺得不太舒服,好像感冒了。

B : 要不要去給醫生看一下?

Từ vựng mở rộng:

1. 發燒   2. 咳嗽   3. 流鼻水

Phát thanh viên

Phản hồi liên quan