close
Rti Tiếng ViệtTải App RTI ngay
Mở
:::

Học tiếng Hoa - 車位 - 2024-04-02

  • 02 April, 2024
Học tiếng Hoa (Th.Ba) (a)

A : 繞了半天都找不到車位。

B : 那邊好像有一輛正要開走。

Từ vựng mở rộng:

1. 空位    2. 停車場    3. 停車費

Phát thanh viên

Phản hồi liên quan