Từ vựng về các khoa khám:
小兒科 : Khoa nhi
婦產科 : Khoa phụ sản
耳鼻喉科: Khoa tai mũi họng
泌尿科 Khoa tiết niệu
皮膚科 Khoa da liễu
外科 : Khoa ngoại
內科 : Khoa nội
牙科 : Nha khoa
眼科 : Khoa mắt
精神科 Khoa thần kinh
Đối thoại :
A : 小姐,我要掛號
B : 請給我你的健保卡。你要掛什麼科?
A : 我要掛婦產科
B : 好的。你的看診號碼是30號
A : 請問診間在二樓嗎?
B : 是的。從這邊上去



Rti Radio Taiwan International
Rti Radio Taiwan International 


