頭等艙 Tóu děng cāng : Khoang hạng nhất
商務艙 Shāng wù cāng : Khoang hạng thương gia
經濟艙 Jīng jì cāng : Khoang hạng phổ thông
機師(ㄕ) Jī shī : Phi công
空服員Kōng fú yuán : Tiếp viên hàng không
空姐: Nữ tiếp viên hàng không
空少 : Nam tiếp viên hàng không
乘客: Hành khách
地勤人員 : Nhân viên mặt đất
起飛: Cất cánh
降落 : Hạ cánh



Rti Radio Taiwan International
Rti Radio Taiwan International 


