國際機場 : Sân bay quốc tế
飛機 : Máy bay
機票 : Vé máy bay
電子機票 : Vé điện tử
航班: Chuyến bay
航空公司 : Hãng hàng không
登機證 : Thẻ lên máy bay;
登機門 : Cửa lên máy bay;
託運行李 : Hành lý ký gửi ;
手提行李 : Hành lý xách tay
國際機場 : Sân bay quốc tế
飛機 : Máy bay
機票 : Vé máy bay
電子機票 : Vé điện tử
航班: Chuyến bay
航空公司 : Hãng hàng không
登機證 : Thẻ lên máy bay;
登機門 : Cửa lên máy bay;
託運行李 : Hành lý ký gửi ;
手提行李 : Hành lý xách tay