close
Rti Tiếng ViệtTải App RTI ngay
Mở
:::

Học tiếng Hoa - 乳製品 - 2025-02-03

  • 03 February, 2025
Học tiếng Hoa (Th.Hai) (a)

A : 多喝牛奶,對骨骼好。
B : 我一吃乳製品,就會拉肚子。

Từ vựng mở rộng:

1. 酸奶  2. 乳酪   3. 煉乳

Phát thanh viên

Phản hồi liên quan