close
Rti Tiếng ViệtTải App RTI ngay
Mở
:::

Học tiếng Hoa - 運動項目 - 2025-03-24

  • 24 March, 2025
Học tiếng Hoa (Th.Hai) (a)

A : 台灣選手在某些運動項目表現傑出。
B : 也常常在國際競賽中獲得獎牌。

Từ vựng mở rộng:

1. 射箭    2.  舉重    3.  跆拳道

Phát thanh viên

Phản hồi liên quan