close
Rti Tiếng ViệtTải App RTI ngay
Mở
:::

Học tiếng Hoa - 乳製品 - 2024-07-08

  • 08 July, 2024
Học tiếng Hoa (Th.Hai) (a)

A : 多喝牛奶,對骨骼好。

B : 我一吃乳製品,就會拉肚子。

Từ vựng mở rộng:

1. 酸奶    2. 乳酪    3. 煉乳

Phát thanh viên

Phản hồi liên quan