盥洗用品 Guàn xǐ yòng pǐn : Đồ dùng vệ sinh cá nhân
洗髮精 Xǐ fà jīng : Dầu gội đầu
潤髮乳 Rùn fà rǔ : Dầu xả
沐浴乳 Mù yù rǔ : Sữa tắm
浴帽 Yù mào : Mũ tắm
洗面乳 Xǐ miàn rǔ : Sữa rửa mặt
化妝水 Huà zhuāng shuǐ : Nước hoa hồng
牙膏 Yá gāo : Kem đánh răng
牙刷 Yá shuā : Bàn chải đánh răng
刮鬍刀 Guā hú dāo : Dao cạo râu
梳子 Shū zǐ : Lược
**Để biết nội dung phần hội thoại xin mời bấm vào icon tai nghe nhé.



Rti Radio Taiwan International
Rti Radio Taiwan International 


