畫畫 Huàhuà : Vẽ
看漫畫 Kàn mànhuà : Đọc truyện tranh
跑步 Pǎobù : Chạy bộ
跳舞 Tiàowǔ : Nhảy
攝影 Shèyǐng : Chụp hình
健身 Jiànshēn : Tập gym
烹飪 Pēngrèn : Nấu ăn
寫作 Xiězuò : Viết văn
彈琴 Tánqín : Đánh đàn
下棋 Xiàqí : Chơi cờ
畫畫 Huàhuà : Vẽ
看漫畫 Kàn mànhuà : Đọc truyện tranh
跑步 Pǎobù : Chạy bộ
跳舞 Tiàowǔ : Nhảy
攝影 Shèyǐng : Chụp hình
健身 Jiànshēn : Tập gym
烹飪 Pēngrèn : Nấu ăn
寫作 Xiězuò : Viết văn
彈琴 Tánqín : Đánh đàn
下棋 Xiàqí : Chơi cờ