:::
Học tiếng Hoa  - 不想吃 - 2024-01-02

Học tiếng Hoa - 不想吃 - 2024-01-02

A : 已經八點了,你怎麼還沒吃飯? B : 我好累,不想吃。 Từ vựng mở rộng: 1. 沒胃口   2. 吃不下   3. 不餓 ...more

Tập trướcHọc tiếng Hoa - 裙子 - 2023-12-26