:::
Học tiếng Hoa - 沒胃口 - 2023-06-06

Học tiếng Hoa - 沒胃口 - 2023-06-06

Nội dung bài học: A : 已經八點了,你怎麼還沒吃飯? B : 我好累,不想吃。 Từ vựng mở rộng:  1. 沒胃口    2.   吃不下    3.不餓 ...more

Tập trướcHọc tiếng Hoa - 裙子 - 2023-05-30