:::
Tiếng Hoa thật thú vị (RtiFM) - 搭車

Tiếng Hoa thật thú vị (RtiFM) - 搭車

A : 唉呀!車子已經開走了! B : 沒關係,下一班很快就來了。 Từ vựng mở rộng: 1. 等車  2. 搭車  3. 上車  4. 下車 ...more

Tập trướcTiếng Hoa thật thú vị (RtiFM) - 成語