:::
Tiếng Hoa thật thú vị (RtiFM) - 鬧鐘

Tiếng Hoa thật thú vị (RtiFM) - 鬧鐘

A : 快點起床!要遲到了! B : 我的鬧鐘壞了嗎? Từ vựng mở rộng: 1. 早起  2. 晚睡   3. 起不來 ...more

Tập trướcTiếng Hoa thật thú vị (RtiFM) - 成語