:::
Tiếng Hoa thật thú vị (RtiFM) - 交通工具 (一)

Tiếng Hoa thật thú vị (RtiFM) - 交通工具 (一)

公 車 : Xe buýt 校 車 : Xe buýt trường học 客 運 : Xe khách 火 車 : Xe lửa 計 程 車 : Xe taxi 捷 運  : Tàu điện ngầm 高 鐵 : Tàu cao tốc ...more

Tập trướcTiếng Hoa thật thú vị (RtiFM) - 天氣 (二)