:::
Học tiếng Hoa  - 加班 - 2024-01-01

Học tiếng Hoa - 加班 - 2024-01-01

A : 明天晚上大家都要加班。 B : 我有事,沒辦法。 Từ vựng mở rộng: 1. 上班   2. 下班   3. 代班 ...more

Tập trướcHọc tiếng Hoa - 伴手禮 - 2023-12-25